Учимся говорить по-русски. Лексико-грамматический комментарий (для вьетнамских студентов). Учебное пособие
.pdfэкономический |
|
thuộc về kinh tế |
экскурсия |
|
cuộc tham quan |
|
|
|
|
УРОК 7 |
|
|
|
|
альбом |
|
quyển an bum |
артистка |
|
nữ nghệ sĩ |
белый |
|
trắng |
брать / взять |
|
lấy, cầm lấy, nắm lấy |
бумага |
|
giấy |
взять |
|
lấy, cầm lấy |
влюбиться |
|
yêu thương, yêu, có tình |
вновь (снова) |
|
lại, một lần nữa |
внучка |
|
cháu gái(của ông, bà) |
воздух |
|
không khí |
встретить |
|
gặp |
вырасти |
|
lớn lên, cao lên |
гастроном |
|
người sành ăn, hiệu thực phẩm |
дать |
|
cho, đưa, trao cho |
дерево |
|
cây gỗ |
держать |
|
cầm, nắm, giữ |
ждать |
|
đợi |
жениться |
|
lấy vợ , cưới vợ |
заснуть |
|
thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ |
земля |
|
đất, trái đất |
|
|
|
31
земляк |
người đồng hương |
знакомый |
quen biết |
зритель |
người xem, khán giả |
идти |
đi |
информатика |
tin học |
история |
lịch sử |
кольцо |
cái vòng, nhẫn |
контрольный |
thuộc về kiểm tra |
короче |
gọn hơn, nói tóm lại |
кошка |
mèo cái |
крепко |
một cách vững chắc, mạnh mẽ |
кружиться |
xoay, quay, quay tròn |
купить |
mua |
курица |
con gà, thịt gà |
линейка |
thước, thước kẻ |
ложиться |
nằm, nằm xuống |
математика |
toán học |
метро |
xe điện ngầm |
минеральный |
thuộc về khoáng chất, khoáng |
мороз |
băng giá, giá lạnh, rét |
мышь (мышка) |
con chuột |
мясо |
thịt |
наверное |
chắc chắn, chắc là, có lẽ là |
наступить (настать) |
đến, bắt đầu |
|
|
32
начать |
bắt đầu, khởi đầu |
Не может быть! |
Không thể! |
невероятный |
khó tin, không thể có được |
непробудно |
giấc ngủ ngon, giấc ngủ say |
общий |
tổng chung |
около |
gần, bên cạnh |
окончание (слова) |
sư làm xong, kết thúc, |
опаздывать |
đến muộn, đến trễ |
открытка |
cái bưu thiếp |
ошибиться |
sai, lầm, sai lầm, nhầm lẫn |
падать |
rơi xuống, ngã |
памятник |
đài kỉ niệm, di tích |
паспорт |
hộ chiếu |
под |
dưới, xuống dưới |
позвать |
gọi , kêu |
покупать |
mua |
поликлиника |
phòng khám đa khoa |
посадить |
trồng |
пригласить |
mời |
придумать |
nghĩ, nghĩ ra |
признаться |
thú nhận, nhận |
прийти |
đi đến, tới nơi |
принакрыться |
trùm, đắp, phủ |
пушистый |
có nhiều lông tơ, tóc mây |
|
|
33
разлюбить |
không yêu nữa, không thích nữa |
резинка |
cái tẩy, dây cao su |
репка |
củ cải |
рядом |
bên cạnh, ở gần |
сахар |
đường |
светить |
chiếu sáng, phát sáng |
семейный |
thuộc về gia đình |
сидеть |
ngồi |
сказка |
chuyện cổ tích |
сосать |
bú, mút |
сосед |
người láng giềng, hàng xóm |
соседка |
người nữ láng giềng |
стать |
đứng |
страдать |
bị bệnh, đau, đau khổ, kém |
строить |
xây dựng |
сушка |
sự sấy khô, phơi khô |
сфотографировать |
chụp ảnh |
счастье (от счастья) |
hạnh phúc, may mắn |
талантливый |
có tài, tài giỏi |
тёмный |
tối, thẫm, đen |
торт |
bánh ga-tô |
тянуть / вытянуть |
lôi, kéo |
физика |
vật lý |
фрукт (фрукты) |
hoa quả , trái cây |
|
|
34
химия |
|
hóa học |
хлеб |
|
bánh mì |
цветы |
|
màu sắc, màu |
черчение |
|
môn vẽ kĩ thuật |
чудный |
|
huyền diệu, kì diệu |
шоссе |
|
đường lát, đường nhựa |
шутить |
|
nói đùa |
этот, эта, это, эти |
|
này, ấy, đó |
|
|
|
|
УРОК 8 |
|
|
|
|
бассейн |
|
bể bơi |
беда |
|
tai nạn, rủi ro |
болен, больна, больны |
|
bệnh |
брать / взять |
|
lấy, cầm lấy, nắm lấy |
важный |
|
quan trọng |
везде |
|
khắp nơi, mọi nơi |
вернуться |
|
trở về, quay về |
весь, вся, всё, все |
|
cả, tất cả |
волейбол |
|
bóng chuyền |
встреча |
|
cuộc gặp mặt |
вчерашний |
|
hôm qua |
выпить |
|
uống, uống hết |
выучить |
|
học thuộc |
говорить / сказать |
|
nói |
|
|
|
35
готовить / приготовить |
chuẩn bị, nấu ăn |
давать / дать |
cho, đưa cho, trao cho |
давно |
đã lâu, từ lâu |
делать / сделать |
làm, hành động |
день рождения |
ngày sinh nhật |
дикий |
hoang, dại, hoang dại |
дисциплинированный |
có kỉ luật |
дневник |
sổ nhật ký, sổ ghi chép |
домой |
về nhà |
дорога |
đường, đường đi |
ежедневник |
nhật ký |
ездить / ехать |
đi |
есть / съесть |
ăn |
животное |
thuộc về động vật |
завтракать / позавтракать |
ăn sáng |
занят, занята, заняты |
bận, không rảnh |
звонить / позвонить |
gọi |
зоопарк |
vườn bách thú |
играть в волейбол |
chơi bóng chuyền |
идти / ходить |
đi |
изучать / изучить |
học, học tập |
искать / поискать |
tìm, kiếm, tìm kiếm |
использовать |
dùng, sử dụng, vận dụng |
каникулы |
kì nghỉ |
|
|
36
книжный |
thuộc về sách |
коммерсант |
nhà buôn, thương gia |
куда |
đi đâu, đến đâu |
лебедь (лебединый) |
con thiên nga |
лекарство |
thuốc chữa bệnh, dược phẩm |
лететь |
bay |
маршрутка |
xe buýt nhỏ |
медлить / помедлить |
làm chậm, dây dưa, trì hoãn |
минута |
phút |
мнение |
ý kiến, dư luận |
мыть / вымыть |
rửa |
название |
tên, tên gọi; tiêu đề |
написать |
viết |
начинаться |
bắt đầu |
обедать / пообедать |
ăn trưa |
объяснять / объяснить |
giải thích, lý giải |
отвечать / ответить |
trả lời, giải đáp |
пейзаж |
phong cảnh, cảnh |
переводить / перевести |
phiên dịch, dẫn qua, chuyển |
печаль |
nỗi buồn |
писать / написать |
viết |
плавать |
bơi |
повторять / повторить |
lặp lại |
подарок |
quà, tặng phẩm |
|
|
37
поезд |
tàu lửa |
поехать |
đi (bằng tàu, xe…) |
позвонить |
gọi |
пойти |
bắt đầu đi |
покупать |
mua |
получать / получить |
nhận, tiếp nhận |
помедлить |
làm chậm, trì hoãn |
поменять |
đổi, đổi lấy, thay |
понимать / понять |
hiểu |
пообедать |
ăn trưa |
посол |
đại sứ |
приготовить |
chuẩn bị, nấu |
пропускать |
cho …qua, lược bỏ, nhường |
процесс |
quá trình, quy trình |
прочитать |
đọc |
радость |
niềm vui |
рассказывать / рассказать |
kể chuyện, thuật lại |
ресторан |
nhà hàng |
решать / решить |
quyết định, giải, giải quyết |
родина |
tổ quốc, đất nước |
рождение (день рождения) |
sự sinh ra |
сделать |
làm |
сила |
lực, sức mạnh |
сколько |
bao nhiêu, mấy |
|
|
38
Сколько времени? |
Mấy giờ? |
слушать / послушать |
nghe |
смелость |
lòng can đảm, gan dạ |
смотреть / посмотреть |
xem |
собрание |
hội nghị, hội họp |
сожаление (к сожалению) |
sự tiếc thương, lòng thương cảm |
спешить |
vội, vội vã |
спрашивать / спросить |
hỏi |
стирать / постирать |
lau, chùi, giặt, tẩy, xóa |
сюда |
về phía này, đến đây, tới đây |
трамвай |
xe điện |
тренировка |
sự huấn luyện, luyện tập |
троллейбус |
xe buýt điện |
туда |
đến đằng ấy, đến kia, về phía đó |
убирать / убрать |
dọn dẹp, thu gọn |
удовольствие(с удовольствием) |
sự thú vị, vui mừng, hân hoan |
ужасно |
một cách kinh khủng, ghê |
ужинать / поужинать |
ăn tối |
уточнить |
giải thích thêm, làm sáng tỏ |
учить / выучить |
học |
ходить |
đi |
час |
giờ |
чертёж |
bản vẽ, đồ án, hình vẽ |
чертить / начертить |
vẽ, kẻ, gạch |
|
|
39
читать / прочитать |
|
đọc |
юность |
|
thời thanh niên, tuổi trẻ |
|
|
|
|
УРОК 9 |
|
|
|
|
август |
|
tháng tám |
апрель |
|
tháng tư |
билет |
|
vé, thẻ, phiếu thi |
биография |
|
tiểu sử |
ботинки |
|
đôi giày cao cổ |
век |
|
thế kỉ |
велосипед |
|
xe đạp |
верблюд |
|
con lạc đà |
виза |
|
thị thực xuất nhập cảnh |
война |
|
chiến tranh |
вопрос |
|
câu hỏi |
глубина |
|
độ sâu |
глубокий |
|
sâu |
градус |
|
độ(đơn vị) |
дата |
|
ngày |
декабрь |
|
tháng mười hai |
дело |
|
việc, công việc, việc làm |
джинсы |
|
quần jean |
диплом |
|
bằng, bằng cấp, văn bằng |
|
|
|
40
