Учимся говорить по-русски. Лексико-грамматический комментарий (для вьетнамских студентов). Учебное пособие
.pdfкак |
như thế nào, làm sao |
класс |
lớp học |
коралл |
san hô |
красиво |
một cách đẹp |
крутиться |
quay, xoay |
купить / покупать |
mua |
легко |
dễ |
лентяй |
kẻ lười biếng |
мало |
ít |
медленно |
chậm |
Можно войти? |
Có thể đi vào? |
Можно выйти? |
Có thể đi ra? |
мочь |
có thể |
на суахили |
tiếng Swahili(ngôn ngữ Bantu) |
надо |
cần, cần phải, nên |
недолго |
không lâu |
нельзя |
không thể, không được |
неправильно |
không đúng |
никогда |
chưa bao giờ, không khi nào |
обед |
bữa trưa |
общий |
chung, tổng, toàn bộ |
обычно |
một cách thông thường |
опять |
một lần nữa |
отлично |
một cách xuất sắc |
|
|
21
переводить |
phiên dịch |
переводчик |
người phiên dịch |
переводчица |
người nữ phiên dịch |
петь |
hát |
пить |
uống |
по-английски |
tiếng Anh |
по-арабски |
tiếng Ả Rập |
пожалуйста |
làm ơn, xin, nhờ…giúp |
по-испански |
tiếng Tây Ban Nha |
по-итальянски |
tiếng Ý |
по-китайски |
tiếng Trung Quốc |
полиглот |
người biết nhiều thứ tiếng |
получать |
nhận, tiếp nhận |
по-немецки |
tiếng Đức |
по-португальски |
tiếng Bồ Đào Nha |
по-русски |
tiếng Nga |
потому что |
bởi vì |
по-французски |
tiếng Pháp |
почему |
tại sao |
поэтому |
vì vậy |
по-японски |
tiếng Nhật |
правильно |
một cách đúng, chính xác |
прекрасно |
một cách tuyệt vời |
причина |
nguyên nhân |
|
|
22
продукты |
thực phẩm, thức ăn |
профессия |
nghề nghiệp |
путешествовать |
đi du lịch |
разный |
khác, khác nhau |
редко |
một cách thưa thớt, hiếm, ít khi |
решать |
quyết định, giải quyết, giải |
рисовать |
vẽ |
свободное время |
thời gian rảnh |
сдать (сдать экзамены) |
trả thi |
сейчас |
bây giờ |
скучно |
buồn |
следствие |
hậu quả, kết quả, kết luận |
смотреть |
xem |
спать |
ngủ |
спорт |
thể thao |
танцевать |
nhảy |
тихо |
một cách khẽ, nhỏ, yên tĩnh |
только |
chỉ, chỉ có |
трудно |
một cách khó |
убирать |
dọn dẹp, thu gọn, thu hoạch |
ужин |
bữa tối |
украсть |
ăn cắp, ăn trộm |
уметь |
biết làm, biết, có thể làm được |
упасть |
rơi, ngã |
|
|
23
учить |
|
học |
фотографировать |
|
chụp hình |
француз |
|
người Pháp |
хотеть |
|
muốn |
часто |
|
thường, hay |
чуть-чуть |
|
một chút |
шар |
|
hình cầu, quả bóng, |
шахматы |
|
môn cờ tướng |
экзамен |
|
kỳ thi |
|
|
|
|
УРОК 6 |
|
|
|
|
академия |
|
học viện, viện hàn lâm |
актёр |
|
diễn viên |
актриса |
|
nữ diễn viên |
артист |
|
nghệ sĩ |
артистка |
|
nữ nghệ sĩ |
бабушка |
|
bà |
балет |
|
vở kịch |
банкир |
|
chủ ngân hàng |
бегать |
|
chạy |
берег |
|
bờ |
беспорядок |
|
sự mất trật tự, bừa bộn |
больница |
|
bệnh viện |
брюки |
|
quần tây |
|
|
|
24
будущий |
sau, sau này, tiếp sau, tương lai |
быть |
có, tồn tại |
видеть |
thấy, nhìn thấy |
висеть |
treo, vắt |
вокзал |
nhà ga |
вспоминать |
nhớ, ghi nhớ |
второй |
thứ hai |
выпасть (снег) |
tuyết rơi |
выставка |
buổi triển lãm |
гениально |
thiên tài |
главный |
chính, chủ yếu |
гольф |
môn đánh gôn |
гость |
người khách |
даже |
thậm chí, ngay cả |
двадцатый |
thứ hai mươi |
двор |
cái sân |
девятый |
thứ chín |
дедушка |
cô gái |
десятый |
thứ mười |
детектив |
thám tử, truyện trinh thám |
детский |
thuộc về trẻ em |
дипломат |
nhà ngoại giao |
дискотека |
sàn nhảy |
доска |
cái bảng |
|
|
25
дрова |
củi |
дружный |
thân ái, hòa thuận, đoàn kết |
жизнь |
đời sống |
жить |
sống |
занятие |
việc, công việc, giờ học |
запомнить |
nhớ, ghi nhớ |
зимний |
thuộc về mùa đông |
известный |
nổi tiếng |
йог |
người theo học thuyết Y-ô-ga |
кенгуру |
con kanguru |
кока-кола |
nước ngọt côca |
компания |
công ty, nhóm, đoàn, bọn |
концерт |
buổi hòa nhạc |
кровать |
cái giường |
курс (на курсах) |
lớp học, hướng |
лежать |
nằm |
лекция |
bài giảng |
лес |
rừng |
ловить рыбу |
bắt cá |
лучший |
tốt(khá,hay, giỏi)hơn, ưu tú |
масло |
dầu, bơ |
мебель |
đồ gỗ |
мечтать |
ước mơ, mơ ước |
младший |
thứ, sinh sau, ở cấp dưới |
|
|
26
может быть |
có thể |
музыка |
âm nhạc |
мысль |
tư duy, sự suy nghĩ, tư tưởng |
мяч |
trái bóng |
находиться |
được tìm thấy, có , có sẵn |
невозможно |
không thể được |
незнакомый |
không quen biết |
никого |
không ai, không người náo |
ничего |
không hề gì, không sao cả |
носки |
đôi tất chân |
нужно |
cần, cần phải, nên |
обсуждать |
thảo luận, bàn bạc |
объект |
mục tiêu, đối tượng, khách thể |
оливковое масло |
dầu oliu |
особенно |
một cách khác thường, đặc biệt |
остановка |
bến xe buýt |
открытый |
mở, hở |
офис |
văn phòng, dịch vụ |
память |
trí nhớ, kí ức, kỉ niệm |
пирамида |
hình tháp |
подготовительный факультет |
khoa dự bị |
подумать |
nghĩ, suy nghĩ |
подушка |
cái gối |
подфак |
khoa dự bị |
|
|
27
поздравлять |
chúc mừng |
пол |
tính, giống(đực, cái) |
полгода |
nửa năm |
политика |
chính trị, chính sách |
полка |
cái ngăn, giá, ngăn tủ |
понятно |
một cách dễ hiểu, rõ ràng |
порядок |
trật tự, nề nếp |
после |
sau này, sau |
посольство |
đại sứ quán |
посуда |
bát, đĩa, chén |
потом |
sau đó, sau |
правило |
quy tắc, luật lệ |
приехать / приезжать |
đến nơi, tới nơi |
провести |
tiến hành, thực hiện, dẫn qua |
продавец |
người bán hàng |
путешествие |
chuyến du lịch |
пятый |
thứ năm |
рад, рада, рады |
mừng, vui, vui mừng |
разговаривать |
nói chuyện |
разный |
khác, khác nhau |
рано |
sớm |
раньше |
sớm hơn |
рассказывать |
kể chuyện, thuật lại |
российский |
thuộc về Nga |
|
|
28
рубашка |
áo sơ mi |
рука |
tay |
рынок |
chợ |
сад |
vườn |
сам, сама, само, сами |
tự, tự mình, bản thân |
сари |
trang phục của phụ nữ Ấn Độ |
свой, своя, своё, свои |
của mình |
седьмой |
thứ bảy |
секретарь |
thư ký |
серьёзный |
nghiêm túc, quan trọng |
сначала |
lúc đầu, đầu tiên |
снег |
tuyết |
собака |
chó |
событие |
sự kiện, biến cố |
современный |
hiện đại |
спектакль |
vở kịch |
специалист |
nhà chuyên môn, chuyên gia |
спорить |
tranh luận, tranh cải |
спрашивать |
hỏi, hỏi thăm |
станция |
trạm |
старший |
lớn tuổi hơn, cả, trưởng, cấp trên |
стена |
bức tường, vách |
стоять |
đứng |
суши |
sushi(món ăn Nhật Bản) |
|
|
29
сфинкс |
người khó hiểu |
считать |
tính, đếm, coi là, cho là |
теперь |
bây giờ, hiện nay |
технология |
kĩ thuật học, công nghệ |
точно |
một cách chính xác, đúng |
трава |
cỏ |
традиция |
truyền thống |
транспорт |
ngành vận tải |
третий |
thứ ba |
угол |
góc |
удивиться |
ngạc nhiên, kinh ngạc |
узнать |
biết, được biết |
учёный |
nhà khoa học |
учиться |
học, học tập |
фабрика |
nhà máy, xí nghiệp |
фармацевт |
dược sĩ |
фирма |
hãng, công ty |
ходить по магазинам |
đi mua sắm |
художник |
họa sĩ |
центральный |
trung tâm |
чашка |
cái tách, chén |
член |
thành viên, bộ phận, phần |
шоколад |
kẹo sôkô- la |
экзамен |
kì thi |
|
|
30
