Русский язык в песнях (для студентов-иностранцев). Учебное пособие
.pdf
спать
спеть
спокойный
сразу
стать
стая
степь
сторона
стоять
страшно
страшный
строй
стучать
судьба
суметь
счастливый
счастье
сыро
Т
тайком
так
такой
там
танец
таять
тёмный
теперь
тепло
тесный
тихий
тихо
тогда
только
тонкий
тосковать
ngủ |
dormir |
hát, ca hát |
cantar |
yên tĩnh, bình tĩnh |
calmo, tranquilo |
ngay lập tức |
imediatamente |
dừng lại, bắt đầu |
tornar-se, pôr-se |
trở nên |
bando |
thảo nguyên |
estepe |
phía, đằng |
lado, parte |
đứng |
estar, ficar (de pé) |
kinh khủng |
terrivelmente |
kinh khủng |
terrível |
hàng, hàng ngũ |
sistema, regime |
gõ, đập |
bater, martelar |
số phận, số mệnh |
destino, sina |
có thể, biết |
saber fazer |
(có) hạnh phúc |
feliz |
(niềm) hạnh phúc |
felicidade |
trời ẩm ướt |
está húmido |
lén lút, vụng trộm |
as escondidas |
như thế, như vậy |
assim, desta maneira |
như thế |
tal, tão |
ở đó, ở đằng kia |
lá, ali |
điệu nhảy, múa |
dança |
tan ra |
derreter |
tối tăm |
escuro |
bây giờ |
agora |
ấm áp |
calor |
chật chội |
apertado, acanhado |
nhỏ, khe khẽ |
silencioso |
(một cách) khẽ |
silenciosamente |
lúc ấy, vậy thì |
então |
chỉ có |
só, apenas |
mỏng |
fino, delgado |
buồn rầu, nhớ |
estar com saudade |
71
тревожный |
bất an, không yên |
треугольный |
(có) hình tam giác |
тройка |
điểm ba |
тропинка |
lối mòn |
трудно |
(1 cách) khó khăn |
трудный |
khó khăn |
туман |
sương mù |
тускло |
lờ mờ |
тын |
hàng rào |
У |
|
уберечь |
giữ gìn, bảo vệ |
увидеть |
nhìn,trông thấy |
удалой |
hùng dũng |
удача |
thành công |
уехать |
đi khỏi, rời khỏi |
|
(bằng phương tiện) |
уже |
đã, rồi |
уйти |
đi khỏi |
улететь |
bay đi |
улыбка |
nụ cười |
улыбнуться |
cười mỉm |
уносить / унести |
mang...đi(theo) |
уставать / устать |
mệt mỏi |
усталый |
mệt mỏi |
устроить |
sắp xếp, lo liệu |
утирать |
lau, chùi |
утка |
(con) vịt |
утро (по утрам) |
buổi sáng |
уходить |
ra đi, rời khỏi |
Ф |
|
февраль |
tháng Hai |
фраза |
câu, câu văn |
|
|
inquieto, ansioso triangular
três
atalho, vereda dificilmente difícil
neblina, nevoeiro vagamente
cerca
guardar, conservar ver, avistar ousado, audaz sorte
partir, ir-se, sair
já
partir, ir-se, sair voar, partir sorriso
sorrir
levar, carregar cansar-se, fatigar-se cansado
instalar, arranjar enxugar, secar pato
manhã (as manhãs) partir, ir-se, sair
Fevereiro frase
72
Х
холод – холода холодный хороший хотеть хоть (хотя) хохотать хранитель
хранить (охранять)
Ц
цвести
цвет
цветы
целовать
цыганка
Ч
час
часто
чей чей-то через чёрный четвёртый четыре чистый что чтобы чужой чуть-чуть
Ш
шаг
шальной
шапка
sự lạnh lẽo lạnh giá
tốt, hay, giỏi muốn
mặc dù, mặc dầu cười vang
người bảo vệ
gìn giữ, bảo quản
nở, nở hoa
màu sắc, bông hoa những bông hoa hôn
người Di-gan
một giờ, một tiếng thường xuyên
của ai
chẳng biết của ai sau, cách, qua (có màu) đen (thứ) tư
bốn, tư sạch sẽ gì, cái gì
để mà, sao cho (của) người khác chút chút
bước chân
điên, điên cuồng (cái) mũ
frio
frio, gelado bom
querer, desejar apesar de, contudo gargalhar, rir guarda, depositário guardar, conservar
florescer, florir cor, flor
flores beijar cigana
hora frequentemente de quem, cujo de alguém
por, através de preto, negro quarto
quatro limpo
que, qual, o que é? para, para que, que alheio, estranho pouco, um pouco
passo
louco, maluco gorro
73
шептать |
nói thầm, thì thầm |
sussurrar, cochichar |
шептаться |
thì thầm với nhau |
sussurrar, cochichar |
широкий |
rộng, to lớn |
largo, amplo, vasto |
Щ |
|
|
щель |
khe, khe hở |
fenda |
Э |
|
|
этот, эта, это, эти |
này, ấy, đó |
este, esta, este, estes |
Я |
|
(as) |
|
|
|
ямщик |
người đánh xe ngựa |
cocheiro |
январь |
tháng Một |
Janeiro |
яркий |
sáng, rực rỡ |
vivo, forte |
|
|
|
74
ОГЛАВЛЕНИЕ |
|
ПРЕДИСЛОВИЕ ………………………………………….. |
3 |
РУССКИЕ НАРОДНЫЕ ПЕСНИ ………………………… |
4 |
СОВРЕМЕННЫЕ ПЕСНИ И РОМАНСЫ ……………….. |
11 |
ПЕСНИ К ТЕМАТИЧЕСКОМУ УРОКУ |
|
«ДЕНЬ ПОБЕДЫ» ………………………………………… |
25 |
СЛОВАРЬ (РУССКО-АНГЛИЙСКИЙ, |
|
РУССКО-ФРАНЦУЗСКИЙ) ……………………………… |
33 |
СЛОВАРЬ (РУССКО-ВЬЕТНАМСКИЙ, РУССКО- |
|
ПОРТУГАЛЬСКИЙ)……………………………………… |
54 |
75
Учебное издание
Иванова Надежда Васильевна
Дао Фыонг Тхао Нгуен Бао Тьау Нгуен Тхи Тыонг Ви
Ндреманиназафу Р.У. Альфредо Раламбу Ж. К. Дамьен Сафидималаза Тсилува Георгес
Кампуш Мессиаш де Жезуш Аугушту
Русский язык в песнях
(для студентов-иностранцев)
Подписано в печать 13.01. 2016. Формат 60Х84 1/16.
Усл. печ. л. 4,42.Тираж 100 экз. Заказ |
С - 01. |
ФГБОУ ВО «Воронежский государственный университет инженерных технологий» (ФГБОУ ВО «ВГУИТ»)
Отдел полиграфии ФГБОУ ВО «ВГУИТ» Адрес университета и отдела полиграфии:
394036, Воронеж, пр. Революции, 19
76
