Русский язык в песнях (для студентов-иностранцев). Учебное пособие
.pdfкачаться |
đu đưa,lắc lư |
oscilar, balançar |
качнуться |
lắc,đưa(1 lần) |
cambalear, vacilar |
клён |
cây phong |
bordo |
клин |
nêm , chèn |
cunha |
клонить (клониться) |
làm nghiêng |
inclinar, apoderar-se |
клочок |
mảnh vụn |
pedaço |
когда |
khi nào |
quando |
когда-то |
khi nào đó |
outrora, algum dia |
колокольчик |
cái chuông nhỏ |
campainha, chocalho |
колос |
bông, chẹn |
espiga |
конь |
(con) ngựa |
cavalo |
копыто – копыта |
móng, guốc |
casco – cascos |
корабль |
tàu, thuyền |
navio |
костёр |
đống lửa |
fogueira |
который |
nào, mấy, mà |
que, qual, quem |
край |
cạnh, mép, biên |
beira, extremidade |
красавица |
mỹ nhân, người đẹp |
mulher bela, beldade |
краснеть |
hóa đỏ |
avermelhar-se |
красный |
màu đỏ |
vermelho |
крепко |
vững chắc |
fortemente |
крест |
(cây) thánh giá |
cruz, crucifixo |
кровавый |
(thuộc) máu,huyết |
sangrento |
кровать (кроватка) |
(cái) giường |
cama |
кровь |
máu |
sangue |
кружиться |
quay tròn |
girar, dar voltas |
крутой |
đột ngột, mạnh mẽ |
severo, proeminente |
крыло – крылья |
cánh |
asa - asas |
крыльцо |
bậc thềm |
terraço de entrada |
кто |
ai |
quem |
кто-то |
ai đấy |
alguém |
кудрявый |
quăn |
encaracolado |
куст |
bụi cây |
arbusto |
Л |
|
|
лад |
theo kiểu, điệu |
acordo, harmonia |
ласковый |
âu yếm,trìu mến |
carinhoso, terno |
61
легко |
dễ dàng |
facilmente |
легко – легче |
dễ dàng(hơn) |
fácil – mais fácil |
лезть |
trèo lên |
trepar, escalar |
лён |
cây lanh |
linho |
лес |
rừng |
floresta |
летать |
bay lượn |
voar |
лететь / улететь |
bay lượn |
voar / voar, partir |
летний |
(thuộc về)mùa hè |
de verão |
лето |
mùa hè |
verão |
лечь |
nằm xuống |
deitar-se |
ливень |
mưa rào |
chuva torrencial |
лист |
lá (cây), tờ, phiến |
folha |
лить |
tuôn chảy,đổ |
verter, despejar |
литься |
trút, đổ,tuôn |
escorrer, coar-se |
лихой |
xấu xa |
cruel, violento |
лишь |
chỉ mới,chỉ có |
só, somente, apenas |
ложь |
nói dối |
mentira, fraude |
лучше |
tốt hơn |
melhor |
любимая |
thân thương |
querida, amada |
любить |
yêu quý |
amar |
любовь |
tình yêu |
amor |
любой |
bất kỳ |
qualquer |
люди |
mọi người |
pessoas |
М |
|
|
мало |
ít |
pouco |
малый |
nhỏ bé, ít |
pequeno |
манить |
vẫy gọi |
atrair, encantar |
мартеновский |
(thuộc) lò Mactin |
de forno Martin |
мгла |
màn sương |
bruma, trevas |
мерцать |
lấp lánh |
cintilar, vibrar |
место |
vị trí |
lugar |
месяц (луна) |
tháng(trăng) |
mês (lua) |
метель |
bão tuyết |
tempestade de neve |
миг |
giây lát,chốc lát |
momento, instante |
мигать |
nháy mắt |
piscar, pestanejar |
62
миленький милый (мил) мимо мир мишень много
может быть молдаванка молдаванский молить молодец молодой море мороз морозить морозный мост мочь/смочь музыка мчаться
Н
навстречу
надёжный
надеяться
надо
назло
найти
наконец
налететь
напоить
напролёт
настать
нахохлиться
небеса
небо
dễ thương |
encantador |
đáng yêu, khả ái |
querido (gentil) |
ngang qua |
diante, ao lado de |
thế giới |
mundo |
bảng, cái bia |
alvo, assunto |
nhiều |
muito |
có thể |
talvez |
người Mônđavia |
Moldávia |
(thuộc) Mônđavia |
da Moldávia |
cầu nguyện |
suplicar, implorar |
xuất sắc, giỏi |
bravo, valente |
trẻ tuổi |
jovem |
biển |
mar |
băng tuyết |
frio |
ướp lạnh |
congelar |
băng giá |
frio |
(cái) cầu nối |
ponte |
có thể |
poder, conseguir |
âm nhạc |
música |
đi rất nhanh |
correr, apressar-se |
đón gặp |
ao encontro de |
đáng tin cậy |
seguro, fiável |
hy vọng |
ter esperanças |
cần phải |
necessário |
trêu tức |
por desaforo |
tìm kiếm |
determinar, achar |
đến cuối cùng |
finalmente |
bay lượn |
ir de encontro |
cho |
dar de beber |
thâu,suốt |
do começo ao fim |
đến,bắt đầu |
começar |
nhặt lên |
eriçar as pernas |
bầu trời |
céus |
bầu trời |
céu |
63
негасимый
негромко
нежный
нелегко
нельзя
немало
немного
необутый
никогда
никто носить/нести ночной ночь ноша нужда нужно нынче ныть
О
обгорелый
обернуться
обида
облако
облачный
обнять
обрушиться
объяснить
объятия
объятый огонёк – огоньки огонь
один, одна, одно, одни одиноко одиночество однажды
không thay đổi |
inextinguível |
khẽ khàng |
baixo (voz) |
dịu dàng, âu yếm |
terno, meigo |
không dễ |
dificilmente |
không thể…được |
não pode |
không ít |
não pouco, bastante |
không nhiều lắm |
pouco |
chân đất |
descalço |
không khi nào |
nunca |
không ai |
ninguém |
mang, đem |
carregar, levar |
(thuộc) ban đêm |
nocturno |
ban đêm |
noite |
đồ mang theo |
carga, fardo |
thiếu thốn |
necessidade, miséria |
cần thiết |
é necessário |
hiện nay |
agora, actualmente |
than vãn, than thở |
doer, lamuriar-se |
cháy sém |
queimado |
ngoảnh lại |
voltar-se, virar-se |
xúc phạm |
ofensa |
đám mây |
nuvem |
có mây, phủ mây |
nublado |
ôm |
abraçar |
đổ xuống, sụp đổ |
cair, desabar |
giải thích |
explicar |
cái ôm |
abraços |
ôm |
envolto |
ngọn lửan hỏ |
luzinha, ardor |
ngọn lửa |
fogo, lume |
một |
um, uma, um, uns |
cô độc |
sozinho |
đơn độc, lẻ loi |
solidão |
một lần |
uma vez, certa vez |
64
ожить
озарить
окликать око – очи опять осесть оставить остыть ответ отвечать отдых отдыхать отряд отсюда очень
П
пара
парень
партизан
партизанский
первый
перебраться пережидать/переждать песня петь/спеть печалиться печаль печально печь (печурка) плакать платье плечо плохой плыть победа
sống lại, hồi sinh |
reviver, renascer |
soi sáng |
iluminar |
kêu gọi |
chamar, gritar |
(con) mắt |
olho – olhos |
lại lần nữa |
novamente |
lắng đọng |
assentar, instalar-se |
để lại,bỏ lại |
deixar, abandonar |
nguội đi,lạnh đi |
esfriar, arrefecer |
câu trả lời |
resposta |
trả lời |
responder |
sự nghỉ ngơi |
descanso, repouso |
nghỉ ngơi |
descansar |
đổi |
grupo, equipa |
từ đây |
daqui |
rất đỗi,rất mực |
muito |
hơi nước |
par, casal |
chàng trai |
rapaz |
du kích quân |
guerrilheiro |
thuộc về du kích |
de guerrilheiros |
đầu tiên |
primeiro |
vượt qua,đi qua |
passar, atravessar |
chờ qua đi |
deixar passar |
bài hát |
canção |
hát |
cantar |
buồn rầu |
entristecer-se |
nỗi buồn |
tristeza, aflição |
sự buồn rầu |
tristemente |
lò sưởi |
forno (fogareiro) |
khóc |
chorar |
trang phục |
roupa, vestido |
vai |
ombro |
tồi tệ |
mau, ruim |
bơi lội |
flutuar, nadar |
chiến thắng |
vitória, triunfo |
65
побыть
повстречать
подавать
поделиться
подойти
подолгу
подруга
подумать
поехать
позвать
позвонить
пойти
покидать
покинуть
покой
поле
полено
полёт
полечь
помереть
понимать по-пластунски поплыть по-прежнему по-птичьи пора (порою, порой) порох пороша после последний послужить посмотреть пот потом потому
nghỉ lại,ở lại gặp nhau nhích, dịch chia ra
đi đến gần lâu dài bạn gái suy nghĩ
khởi hành, đi (bằng phương tiện)
kêu gọi gọi
bắt đầu đi (bộ) rời khỏi
rời đi
yên tĩnh, bình yên cánh đồng
thanh củi chuyến bay nằm xuống chết
hiểu
trên bụng bắt đầu bơi vẫn như cũ chim
đến lúc, đôi lúc thuốc nổ
tuyết bột sau này, sau cuối cùng phục vụ xem,nhìn mồ hôi
sau đó
vì thế, cho nên
ficar algum tempo encontrar
dar
compartilhar com aproximar-se
por muito tempo amiga, namorada pensar
ir (de veículo)
chamar
chamar, ligar, tocar ir
abandonar, deixar abandonar, deixar sossego, repouso campo
acha (de lenha) vôo
tombar, acamar morrer entender
de rastos pôr-se a nadar como sempre em aviários tempo, período pólvora camada de neve depois
último, derradeiro servir
olhar, ver suor depois
por este motivo
66
потухший |
(đã) tắt, lờ mờ |
почему |
vì sao, tại sao |
поэтому |
vì vậy, cho nên |
правда |
sự thật, chân lý |
праздник |
ngày lễ, ngày hội |
превратиться |
chuyển thành |
предать |
phản bội |
приближать |
để gần lại,xích lại |
привидеться |
gặp mặt |
придумать |
nghĩ ra, đoán ra |
прижаться |
ôm chặt, siết chặt |
прилететь |
bay đến, bay tới |
примета |
dấu hiệu, điềm |
пришедший |
đi đến, đi tới |
пробежаться |
chạy lung tung |
провода |
dây dẫn |
провожать/проводить |
tiễn đưa, hộ tống |
прозвучать |
(kêu) ngân vang |
прозрачный |
trong suốt |
пройти |
đi qua |
пролечь |
trải dài |
промежуток |
khoảng |
пропасть |
vực thẳm, vô số |
пропахать |
cày |
пропахнуть |
đượm mùi |
простить |
tha thứ |
просто |
đơn giản |
простой |
đơn giản |
простуда |
(bệnh) cảm cúm |
прохлада |
mát mẻ |
проходить/пройти |
đi qua |
прошагать |
sải bước |
птица |
con chim |
пуля |
viên đạn |
пурга |
trận bão tuyết |
пустой |
trống rỗng, rỗng |
extinto, apagado porquê
portanto, por isso verdade
feriado, festa transformar-se trair, atraiçoar aproximar aparecer(em visão) inventar
apertar-se, grudar-se chegar (voando) sinal, indício
aquele que chega correr, percorrer fio, cabo
guiar ressoar transparente
passar, atravessar passar por intervalo, espaço abismo, precipício arar, cultivar cheirar a podre perdoar, desculpar simplesmente simples resfriamento frescura
andar, passar marchar, andar ave, pássaro bala
tempestade de neve vazio, oco
67
пусть
путь
пыль
Р
ради
радостно
радость
радуга
раз разбег (с разбегу) разбудить разве разгадать разделять
разрезвиться
разыграться
рано
раскрыть
раскудрявый
расплясаться
рассвет
рассекать
рассказывать
расставаться
ревнивый
редкий
резной
река
родина
родник
родной
рождать
рожь
рой
giả sử, mặc dù con đường bụi, bụi bặm
vì, cho vui niềm vui cầu vồng lần, lượt lấy đà
đánh thức
lẽ nào,phải chăng đoán được, tìm hiểu chia ra
bắt... ngừng ham chơi sớm
mở ra, khám phá ra (rất) xoăn, quăn nhảy múa
bình minh chặt, chém kể, thuật lại
chia tay, biệt ly ghen, ghen tuông hiếm khi
khắc, chạm trổ dòng sông
tổ quốc mạch,nguồn ruột, thân yêu sinh, đẻ
lúa mạch đen đàn, bầy
que, assim seja caminho, rota pó, poeira
para, em prol de alegremente alegria, prazer arco-íris
vez, um arranque
despertar, acordar a não ser que, será adivinhar, decifrar dividir, partilhar
alegrar-se, animar-se dar-se, brincar
cedo
abrir, revelar encaracolado começar a dançar amanhecer cortar
contar separar-se ciumento raro, escasso
lavrado, entalhado rio
pátria
nascente de água de origem, natal
dar origem, dar a luz centeio
enxame, colmeia
68
роса рука (ручка)
рукопашный
русский
рысак
рябина
рядом
С
сад садиться/сесть сам самый
сапог – сапоги свет светлый светлячок свинцовый свистеть свой
сдаваться/сдаться сделать седина сейчас село сени сердце серебро сестра сизый синева синий сказать сквозь
склоняться
sương |
orvalho |
tay |
mão (caneta) |
giáp lá cà |
sem armas |
(thuộc) Nga |
russo |
ngựa chạy hay |
trotador |
đường chéo |
bexiga, sorveira |
gần |
ao lado, perto |
vườn |
jardim, pomar |
ngồi, ngồi xuống |
sentar-se, sentar |
mình, bản thân |
próprio, mesmo |
nhất, hơn cả |
esse tal, mesmo |
đôi ủng, bốt |
bota – botas |
ánh sáng |
luz, brilho |
sáng, sáng trưng |
luminoso, claro |
đom đóm |
pirilampo, vagalume |
thuộc về chì |
de chumbo |
huýt gió, rít lên |
assobiar, apitar |
của mình |
pron (meu, teu, …) |
giao, nộp, trả |
render-se |
làm (xong) |
fazer |
tóc bạc |
cabelo grisalho |
ngay bây giờ |
agora |
làng, thôn |
aldeia, povoação |
phòng ngoài |
entrada |
trái tim |
coração |
bạc(Ag) |
prata |
(chị) em gái |
irmã |
xám biếc |
cinzento escuro |
xanh biếc |
o azul |
xanh nước biển |
azul |
nói |
falar, dizer |
qua, xuyên qua |
através de, entre |
đã suy giảm |
declinar-se |
69
сколько |
bao nhiêu |
quanto (-a,-os,-as) |
слеза |
lệ, nước mắt |
lágrima |
слезиться |
chảy nước mắt |
lacrimejar |
слово |
từ, từ ngữ |
palavra |
сложить |
sắp xếp |
pôr, ordenar, somar |
случиться |
xảy ra |
acontecer |
слышать |
nghe thấy |
ouvir |
смертельный |
làm chết, chí mạng |
mortal |
смерть |
cái chết |
morte |
смеяться |
cười |
rir |
смола |
nhựa cây |
resina, alcatrão |
смотреть |
nhìn, xem |
olhar, observar |
смуглянка |
côgái da bánh mật |
morena |
смущённый |
lúng túng |
confuso, perturbado |
смыкать |
khép, đóng chặt |
cerrar |
смысл |
ý nghĩa |
sentido |
снег |
tuyết |
neve |
снегопад |
trận tuyết rơi |
nevada |
снежный |
(thuộc) tuyết |
de neve, nevoso |
сниться |
mơ thấy, nằm mơ |
sonhar |
собирать |
hái, thu nhặt |
coleccionar, reunir |
собираться |
tập trung |
reunir-se |
совсем |
hoàn toàn |
completamente |
согревать |
sưởi ấm(HCB) |
aquecer, esquentar |
согреть |
sưởi ấm(CB) |
esquentar, aquecer |
сожаленье |
sự tiếc thương |
pesar, compaixão |
сойти |
rời, rời khỏi |
descer |
сойтись |
gặp nhau |
encontrar-se |
солдат |
chiến sĩ, người lính |
soldado |
солёный |
mặn |
salgado |
солнце |
mặt trời |
sol |
сон |
giấc mơ |
sonho, sono |
сорвать |
hái |
arrancar, colher |
соседний |
gần kề, bên cạnh |
vizinho, adjacente |
сотканный |
(thuộc) dệt |
tecido |
сохранить |
gìn giữ |
guardar |
70
