Русский язык в песнях (для студентов-иностранцев). Учебное пособие
.pdf
тын
У
уберечь
увидеть
удалой
удача
уехать
уже
уйти
улететь
улыбка
улыбнуться уносить / унести уставать / устать усталый устроить утирать утка
утро (по утрам) уходить
Ф
февраль
фраза
Х
холод – холода холодный хороший хотеть хоть (хотя) хохотать хранитель
хранить (охранять)
lath fence |
la palissade |
to guard |
garder |
to see |
voir |
sporty, daring |
chic, bravade |
luck |
bonne chance |
to leave |
quitter |
already |
déjà |
to leave |
quitter |
to fly away |
s'envoler |
smile |
sourire |
to smile |
sourier |
take away / carry |
emmener / emporter |
to tire/to overtire |
fatiguer / fatiguer |
tired |
fatigué |
to arrange |
organiser |
to wipe |
essuyer |
duck |
canard |
morning |
matin (le matin) |
to leave |
quitter |
February |
fevrier |
sentence |
phrase |
сoldness |
le froid |
cold |
froid |
good |
bon |
to want |
vouloir |
even though |
au moins (quoique) |
to laugh |
rire à gorge déployée |
keeper |
gardien |
to keep (guard) |
stocker (protéger) |
|
|
51
Ц
цвести
цвет
цветы
целовать
цыганка
Ч
час
часто
чей чей-то через чёрный четвёртый четыре чистый что чтобы чужой чуть-чуть
Ш
шаг
шальной
шапка
шептать
шептаться
широкий
Щ
щель
to blossom |
fleurir |
color |
couleur |
flowers |
fleurs |
to kiss |
embrasser |
gypsy |
la gitane |
hour |
heure |
often |
souvent |
whose |
dont |
someone |
quelqu'un |
through |
par |
black |
noir |
fourth |
quatrième |
four |
quatre |
net |
net |
what |
que |
to |
pour |
stranger |
étranger |
a little bit |
un peu |
step |
étape |
crazy |
fou |
cap , hat |
casquette |
to whisper, to murmur |
chuchoter, murmurer |
to whisper |
chuchoter |
wide, broad |
large, vaste |
crack, gap, crevice |
fente, crevasse |
|
|
52
Э |
|
|
этот, эта, это, эти |
this, this, this, these |
ce, cet, cette, ces |
Я |
|
|
ямщик |
coachman |
conducteur |
январь |
January |
Janvier |
яркий |
bright, brilliant, shin- |
lumineux, vif, brillant |
|
ing, flamboyant |
|
53
|
Словарь |
|
|
вьетн. язык |
порт. язык |
А |
|
|
алый |
đỏthắm |
escarlate |
ангел |
thiênthần |
anjo |
Б |
|
|
беда |
tai họa, tai nạn |
desgraça, infortúnio |
бежать |
chạy, chảy |
correr |
безнадёжный |
tuyệt vọng |
sem esperança |
безымянный |
vô danh |
anónimo |
белеть |
hóa trắng |
branquejar |
белогривый |
trắng như bông |
que tem juba branca |
белоснежный |
trắng như tuyết |
branco como a neve |
белый |
màu trắng |
branco |
бескрайний |
vô hạn |
sem limites |
бесполезный |
vô bổ |
inútil |
бессмысленный |
vô lý |
sem sentido |
битва |
trận đánh |
batalha |
биться |
đánh nhau |
bater-se |
благодарить |
cảm ơn |
agradecer |
благодать |
sự ân sủng |
graça, felicidade |
бледнеть |
tái mặt |
empalidecer |
бой |
trận đánh |
luta, combate |
больше |
lớn hơn |
mais |
большой |
to lớn |
grande |
босиком |
bằng chân không |
descalço |
бояться |
sợ hãi, lo ngại |
ter medo |
брать |
lấy, cầm, vay |
tomar, pegar |
бросать |
ném, thả, bỏ |
lançar, atirar |
брусничный |
màu việt quất |
o mirtilo |
будто |
như là, hình như |
como se |
буйный |
mãnh liệt |
violento, exuberante |
буря |
cơn bão |
tempestade |
54
бывать
быстрый
В
важно
важный
вдали
вдаль
вдвоём
вдруг
ведь
век
венчаться
вера
верить
вернуться
верста
верхом
весёлый
весна
вести
весть
весь ветвь, -и ветер вечер взгляд взор взять видеть
видеть (видать) виноград висок – виски вить виться
từng có, xảy ra nhanh
quan trọng quan trọng ở phía xa
ra xa, phía xa có hai người bỗng, đồng thời quả là, dù sao thế kỉ
chịu phép cưới niềm tin
tin tưởng
trở về, trở lại 1,0668 km
ở trên cao
vui vẻ, vui tính mùa xuân
dẫn dắt, tiến hành tin tức
tất cả, toàn bộ cành, nhánh, ngành gió
buổi chiều, liên hoan cái nhìn, quan điểm cái nhìn
lấy, cầm, đem thấy, gặp thấy, gặp (cây, quả) nho rượu
bện, tết quấn quanh
acontecer rápido
importante importante ao longe longe
em dois, os dois repentinamente pois, vejam só século
casar-se fé acreditar
regressar, retornar 1,0668 km
pela parte de cima alegre
primavera conduzir, ministrar notícia
todo, inteiro ramo, ramificação vento
noite
vista, olhada olhar
tomar ver ver
videira, uva têmpora torcer enroscar-se
55
вишня |
(cây) anh đào |
ginja, ginjeira |
влететь |
bay vào, xô vào |
entrar voando |
влюбиться |
thương, yêu |
apaixonar-se |
влюблённый |
yêu dấu |
apaixonado |
вновь |
lại, một lần nữa |
novamente |
возвратиться |
trở lại, hồi phục |
retornar, regressar |
возвращаться |
trở lại, hồi phục |
devolver, restituir |
вокруг |
xung quanh |
à volta |
волна |
làn sóng |
onda |
вопрос |
câu hỏi |
pergunta |
вороной |
màu đen (của ngựa) |
preto (de cavalo) |
воротить (вернуть) |
bắt…quay trở lại |
devolver, recuperar |
восточный |
(thuộc) Đông |
oriental |
вот |
này, đây, kìa |
eis, eis aí, aqui |
впритык |
(một cách) sát |
bem junto |
врать |
nói dối |
mentir |
время – времена |
thời gian |
tempo - tempos |
все |
tất cả (мн.ч) |
todo |
всё |
tất cả (с.р) |
tudo |
всевышний |
thượng đế |
altíssimo |
всё-таки |
dù sao, tuy nhiên |
apesar de tudo |
вспоминать/вспомнить |
nhớ lại |
lembrar/lembrar |
вспомниться |
nhớ lại |
lembrar-se |
встреча |
cuộc gặp gỡ |
encontro |
встречать/встретить |
gặp, thấy, đón |
encontrar/encontrar |
вчера |
hôm qua |
ontem |
выбрать |
chọn lựa |
seleccionar, escolher |
выйти |
đi ra, rời khỏi |
sair |
высокий |
cao, lớn |
alto |
высота |
chiều cao |
altura |
высь |
khoảng cao |
alturas, alto |
вьюга |
trận bão tuyết |
tempestade de neve |
|
|
|
56
Г |
|
гадать |
bói toán, đoán |
гармонь |
phong cầm |
где |
ở đâu, chỗ nào |
гимнастёрка |
đồng phục thể dục |
гитара |
đàn ghi-ta |
глаз – глаза (глазки) |
mắt |
глубина |
(chiều, độ) sâu |
глядеть |
nhìn, trông nom |
гнуться |
cong lại |
говорить |
nói, bảo |
год |
năm, tuổi |
голова |
(cái) đầu |
голос |
giọng |
гора |
núi, non |
город – города |
thành phố |
горький |
đắng, cay |
горько |
đắng, cay |
гроза |
cơn giông |
грозить |
đe dọa |
громко |
to, vang |
грустно |
buồn rầu |
губа – губы |
môi – đôi môi |
гудеть |
rú, kêu vù vù |
гулкий |
âm vang, ồn ào |
гулять |
đi dạo chơi |
густой |
rậm rạp, dày đặc |
гусь |
con ngỗng |
Д |
|
давно |
đã lâu, từ lâu |
далёкий |
xa xôi |
далеко |
(1 cách) xa |
даль |
(nơi) xa xôi |
дальний |
xa xôi |
advinhar, supor harmónica onde
camisa militar guitarra
olho – olhos profundidade olhar
curvar falar ano cabeça voz
montanha cidade – cidades amargo amargamente tempestade ameaçar
em voz alta tristemente lábio - lábios buzinar, zumbir retumbante passear
grosso, espesso ganso
há muito (tempo) longínquo, distante distante, longe
um lugar distante distante
57
дальше |
xa hơn, sau này |
дарить |
biếu, tặng |
дать |
cho, đưa, giao |
два |
hai (2) |
дева (девушка) |
thiếu nữ |
девчата |
các cô gái |
девчонка (девочка) |
(cô, con) bé |
декабрь |
tháng mười hai |
делить |
chia, phân chia |
день |
ngày |
деревня |
làng, thôn, xã |
детский |
(thuộc) trẻ em |
добрый |
tốt, hiền lành |
догадливый |
thông minh, tinh ý |
дождаться |
chờ đợi, mong đợi |
дождь |
cơn mưa |
дожить |
sống đến |
дойти |
đi đến, đi tới |
долго |
lâu |
должно |
cần phải, nên |
долина |
thung lũng |
дом/домой (куда?) |
nhà/ về nhà |
дорога |
con đường |
дорогой (милый) |
thân yêu |
дотронуться |
đụng chạm đến |
дремать |
thiu thiu ngủ |
друг (дружок) |
anh bạn |
другой |
khác |
дуб |
(cây) sồi |
думать |
suy nghĩ |
душа |
tâm hồn, tấm lòng |
|
|
a seguir, em seguida presentear, oferecer dar, entregar
dois
virgem (mulher) meninas menina Dezembro dividir
dia
aldeia, povoado infantil
bom perspicaz
esperar, obter o esperado chuva
viver até a, chegar atingir, alcançar longo (tempo)
é necessário, deve vale
casa/ para casa estrada, caminho caro (amável) tocar, roçar dormitar, cochilar amigo
outro carvalho pensar alma
58
Е
есаул
ехать
ещё
Ж
жалеть жаль (как жаль) ждать желать жемчужина жена живой житьё
журавлиный
журавль
З
забывать/забыть завтра завтрашний заглянуть зайти/заходить закат залетевший залиться замолкать заплутать заря заслонить захотеться звать звезда
đội trưởng (quân
đội)
đi (bằng phương tiện)
thêm nữa, còn
thương, tiếc thương (tiếc quá) chờ đợi
mong muốn, chúc hạt ngọc trai
vợ
sống, còn sống đời sống, lối sống (thuộc) sếu, hạc (chim) sếu, hạc
lãng quên, bỏ quên ngày mai
(thuộc) ngày mai nhìn vào
ghé vào, rẽ vào hoàng hôn
bay
(bị) tràn ngập Im bặt, nín lặng lạc đường
bình minh
che khuất, che kín mong muốn
gọi, kêu
ngôi sao, tinh tú
сapitão de Cossacos
ir, viajar (transporte)
mais, ainda
ter pena, apiedar-se que pena (lamento) esperar
querer, desejar pérola
esposa
vivo, animado vida, existência guindaste
grua
esquecer amanhã de amanhã
espiar, olhar visitar, ir buscar declínio, poente voado
inundar-se, sujar-se calar-se, cessar desencaminhar-se ao raiar do sol encobrir, proteger desejar, ter vontade chamar, convidar estrela
59
звёздный |
(thuộc) sao |
de estrela, sideral |
звенеть |
ngân vang |
soar, tilintar |
звонкий |
âm vang |
sonoro |
здесь |
ở đây |
aqui |
Здравствуй(те)! |
xin chào! |
olá!, salve! |
зелёный |
màu xanh lá cây |
verde |
земля |
đất đai |
terra |
землянка |
nhà ở, chỗ ở |
abrigo feito na terra |
зима |
mùa đông |
inverno |
злой |
độc ác, hung dữ |
mau, perverso |
знакомый |
quen biết |
conhecido |
знать |
biết |
saber, conhecer |
знать (значит) |
hiểu biết |
saber (portanto) |
золотой |
(thuộc) vàng |
de ouro |
зорька |
bình minh, rạng |
madrugada |
|
đông |
|
И |
|
|
идти |
đi (bộ) |
ir, vir, andar |
известно |
(được) biết |
é conhecido |
из-под |
từ phía dưới |
de baixo de |
искать |
tìm kiếm |
procurar, buscar |
исход |
lối thoát |
resultado, efeito |
Ё |
|
|
ёлка |
cây thông |
abeto, árvore de natal |
К |
|
|
каждый |
mỗi, từng |
cadaum, cada |
казак |
người Kadac |
cossaco |
казаться (кажется) |
cảm thấy, có vẻ |
dar a impressão de |
как |
như thế nào |
como, conforme |
какой |
làm sao, thế nào |
qual, que |
как-то |
thế nào ấy |
de qualquer jeito |
камень |
đá |
pedra |
карий |
nâu sẫm |
castanho, marrom |
60
